Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 差点
HSK1
差点
chàdiǎn
Suýt nữa
Hán việt:
sai điểm
Lượng từ:
笔
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Phó từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 差点
差
【chà / chāi / cī】
thiếu, kém
点
【diǎn】
điểm, chấm; giờ; một chút, một ít
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 差点
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:
Suýt nữa
Ví dụ (3)
wǒ
我
chà
差
diǎn
点
chí
dào
迟
到
le
了
。
Tôi suýt đến muộn.
tā
他
chà
差
diǎn
点
shuāi
dǎo
摔
倒
。
Anh ấy suýt ngã.
chà
差
diǎn
点
wàng
忘
le
了
dài
带
shēn
fèn
身
份
zhèng
证
。
Suýt nữa
quên mang chứng minh nhân dân.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây