这个
zhège
Cái này
Hán việt: giá cá
HSK1
Đại từ

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Cái này
Ví dụ (3)
zhè gewèn hěnzhòng yào
Vấn đề này rất quan trọng.
zhè gepíng guǒhěntián
Quả táo này rất ngọt.
qǐngzhè gewén jiànjiāogěilǎo shī
Vui lòng giao tài liệu này cho giáo viên.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây