这个
HSK1
Đại từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 这个
Định nghĩa
1
cụm từ
Nghĩa:Cái này
Ví dụ (3)
这个问题很重要。
Vấn đề này rất quan trọng.
这个苹果很甜。
Quả táo này rất ngọt.
请把这个文件交给老师。
Vui lòng giao tài liệu này cho giáo viên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây