Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
五一节
是
劳动节。
May 1st is International Labor Day.
1/5 là lễ Quốc tế Lao động.
他
一五一十
地向
警察
讲述
了
事故
的
经过。
He described the accident to the police in detail.
Anh ta kể lại quá trình xảy ra tai nạn một cách chi tiết cho cảnh sát.
他
一五一十
地
告诉
我
昨晚
发生
了
什么。
He told me in detail what happened last night.
Anh ấy kể cho tôi nghe mọi chuyện xảy ra tối qua một cách chi tiết.
请
你
一五一十
地
解释一下
这个
问题。
Please explain this issue clearly and in detail.
Làm ơn giải thích rõ ràng vấn đề này.
在
会议
上,
他
一五一十
地
汇报
了
项目
的
进展。
At the meeting, he reported the progress of the project in detail.
Trong cuộc họp, anh ấy đã báo cáo tiến độ dự án một cách chi tiết.
Bình luận