Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 减轻
减轻
jiǎnqīng
Giảm bớt
Hán việt:
giảm khinh
Lượng từ:
对
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 减轻
减
【jiǎn】
giảm bớt, giảm xuống
轻
【qīng】
Nhẹ, mềm, nhạt
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 减轻
Luyện tập
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:
Giảm bớt
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI