轻
一フ丨一フ丶一丨一
9
HSK 1-2
Tính từ
Gợi nhớ
Chiếc xe (车) lướt đi êm ru nhẹ 轻 nhàng không gây tiếng động, trái nghĩa với nặng 重.
Thành phần cấu tạo
轻
Nhẹ, mềm, nhạt
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe cộ (nằm bên trái)
圣
Thánh (giản thể) / âm đọc
Nhẹ nhàng (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:nhẹ (trọng lượng), nhẹ nhàng (mức độ).
Ví dụ (7)
这个箱子很轻,我能提动。
Cái va li này rất nhẹ, tôi xách nổi.
油比水轻。
Dầu nhẹ hơn nước.
他的伤很轻,不用去医院。
Vết thương của anh ấy rất nhẹ, không cần đi bệnh viện.
今天风很轻,云很淡。
Hôm nay gió nhẹ, mây trôi hững hờ.
如果你觉得累,就听点轻音乐。
Nếu bạn thấy mệt thì nghe chút nhạc nhẹ đi.
2
Tính từ
Nghĩa:trẻ, coi nhẹ, khinh suất.
Ví dụ (5)
他还很年轻。
Cậu ấy vẫn còn rất trẻ.
年纪轻轻的,怎么不努力?
Tuổi còn trẻ thế này, sao lại không nỗ lực?
不要轻视你的对手。
Đừng coi thường (khinh thị) đối thủ của bạn.
我们要尽量减轻父母的负担。
Chúng ta phải cố gắng giảm nhẹ gánh nặng cho cha mẹ.
这是个很轻松的工作。
Đây là một công việc rất nhẹ nhàng (thoải mái).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây