Hán Việt:KHINH••Loại từ:Tính từ
9 nét
一フ丨一フ丶一丨一
Không dùng lượng từ riêng
车Xa+圣Thánh / âm đọc
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
轻
nhẹ, non trẻ, xem nhẹ
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe cộ (nằm bên trái)

圣
Thánh (giản thể) / âm đọc
Nhẹ nhàng (nằm bên phải)
Hình ảnh minh họa

轻
nhẹ (trọng lượng), nhẹ nhàng (mức độ).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Tính từ
VINghĩa:nhẹ (trọng lượng), nhẹ nhàng (mức độ).
ENTiếng Anh:Light (weight), small in degree/amount.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这个箱子很轻,我能提动。
Cái va li này rất nhẹ, tôi xách nổi.
This box is very light; I can lift it.
#2
油比水轻。
Dầu nhẹ hơn nước.
Oil is lighter than water.
#3
他的伤很轻,不用去医院。
Vết thương của anh ấy rất nhẹ, không cần đi bệnh viện.
His injury is minor, so there's no need to go to the hospital.
#4
今天风很轻,云很淡。
Hôm nay gió nhẹ, mây trôi hững hờ.
The wind is gentle today, and the clouds are thin.
#5
如果你觉得累,就听点轻音乐。
Nếu bạn thấy mệt thì nghe chút nhạc nhẹ đi.
If you feel tired, listen to some light music.
2
Tính từ
VINghĩa:trẻ, coi nhẹ, khinh suất.
ENTiếng Anh:Young, frivolous, unimportant.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他还很年轻。
Cậu ấy vẫn còn rất trẻ.
He is still very young.
#2
年纪轻轻的,怎么不努力?
Tuổi còn trẻ thế này, sao lại không nỗ lực?
You're so young—why don't you work hard?
#3
不要轻视你的对手。
Đừng coi thường (khinh thị) đối thủ của bạn.
Don't underestimate your opponent.
#4
我们要尽量减轻父母的负担。
Chúng ta phải cố gắng giảm nhẹ gánh nặng cho cha mẹ.
We should try our best to lighten our parents' burden.
#5
这是个很轻松的工作。
Đây là một công việc rất nhẹ nhàng (thoải mái).
This is a very easy job.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây