Hán Việt:GIẢM••Loại từ:Động từ
11 nét
丶一一ノ一丨フ一フノ丶
Không dùng lượng từ riêng
冫Băng+咸Chữ Giảm
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
减
giảm bớt, giảm xuống
冫
Bộ Băng
Nước đá, giá lạnh (bên trái)

咸
Chữ Giảm
Có muối / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

减
giảm bớt, giảm xuống
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:giảm bớt, giảm xuống
ENTiếng Anh:reduce, decrease, subtract, lessen
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我最近在减肥。
Dạo này tôi đang giảm cân.
I've been trying to lose weight recently.
#2
这件衣服减价了。
Bộ quần áo này giảm giá rồi.
This item of clothing has been marked down.
#3
十减三等于七。
Mười trừ ba bằng bảy.
Ten minus three equals seven.
#4
前面有学校,请减速。
Phía trước có trường học, vui lòng giảm tốc độ.
There is a school ahead; please slow down.
#5
听音乐可以减轻压力。
Nghe nhạc có thể giảm bớt căng thẳng.
Listening to music can reduce stress.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây