Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 减
【減】
减
jiǎn
giảm bớt, giảm xuống
Hán việt:
giảm
Nét bút
丶一一ノ一丨フ一フノ丶
Số nét
11
Từ trái nghĩa
加
Lượng từ:
对
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 减
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
减速
jiǎnsù
Yêu cầu giảm tốc độ
减少
jiǎnshǎo
Cắt giảm
减肥
jiǎnféi
giảm cân
减轻
jiǎnqīng
Giảm bớt
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:
giảm bớt, giảm xuống
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI