Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
jiǎn
HSK 4
giảm bớt, giảm xuống
Hán Việt:GIẢM••Loại từ:Động từ
11 nét
丶一一ノ一丨フ一フノ丶
Không dùng lượng từ riêng
冫Băng+咸Chữ Giảm

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

减
jiǎn
giảm bớt, giảm xuống
冫
Bộ Băngbīng
Nước đá, giá lạnh (bên trái)
Bộ Băng
咸
Chữ Giảmxián
Có muối / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Khối băng lạnh (冫) tan dần khi rắc muối mặn (咸) lên trên, làm hao hụt và giảm bớt thể tích ban đầu (减).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:giảm bớt, giảm xuống
ENTiếng Anh:reduce, decrease, subtract, lessen
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
wǒ我zuìjìn最近zài在jiǎnféi减肥。
Dạo này tôi đang giảm cân.
I've been trying to lose weight recently.
#2
zhè这jiàn件yīfu衣服jiǎn减jià价le了。
Bộ quần áo này giảm giá rồi.
This item of clothing has been marked down.
#3
shí十jiǎn减sān三děngyú等于qī七。
Mười trừ ba bằng bảy.
Ten minus three equals seven.
#4
qiánmiàn前面yǒu有xuéxiào学校,qǐng请jiǎnsù减速。
Phía trước có trường học, vui lòng giảm tốc độ.
There is a school ahead; please slow down.
#5
tīng听yīnyuè音乐kěyǐ可以jiǎnqīng减轻yālì压力。
Nghe nhạc có thể giảm bớt căng thẳng.
Listening to music can reduce stress.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây