你们
HSK 1
Đại từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 你们
Định nghĩa
1
Đại từ
Nghĩa:các bạn, các anh/chị/em, các ông/bà, tụi bay (ngôi thứ 2 số nhiều).
Ví dụ (8)
你们好!
Chào các bạn!
你们是哪国人?
Các bạn là người nước nào?
你们要去哪里?
Các bạn muốn đi đâu?
这本书是你们的吗?
Cuốn sách này là của các bạn phải không?
我想请你们吃个饭。
Tôi muốn mời các bạn một bữa cơm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây