进来
HSK1
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 进来
Định nghĩa
1
cụm từ
Nghĩa:Vào trong
Ví dụ (3)
请进来坐。
Vui lòng vào ngồi.
老师走进来后,教室安静了。
Sau khi giáo viên bước vào, lớp học yên lặng.
外面冷,快进来吧。
Bên ngoài lạnh, mau vào đi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây