Hán Việt:THƯƠNG LƯỢNG••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
亠Đầu • chữ 商+丷Bát • chữ 商+冏Chữ Quẫn • chữ 商+旦Đán • chữ 量+里Lý • chữ 量
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

商量
bàn bạc, thương lượng, thảo luận (để tìm ra cách giải quyết hoặc thống nhất ý kiến).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:bàn bạc, thương lượng, thảo luận (để tìm ra cách giải quyết hoặc thống nhất ý kiến).
ENTiếng Anh:To discuss / To consult / To talk over.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这件事我要跟爸爸商量一下。
Việc này tôi cần phải bàn bạc với bố một chút.
I need to discuss this matter with my dad.
#2
有话好商量,别生气。
Có gì từ từ thương lượng (nói chuyện), đừng tức giận.
Everything is negotiable—don't get angry.
#3
我们正在商量去哪儿旅游。
Chúng tôi đang bàn nhau xem đi du lịch ở đâu.
We are discussing where to go on vacation.
#4
这是一个没得商量的问题。
Đây là một vấn đề không có gì để thương lượng cả (bắt buộc).
This is not something open to discussion.
#5
大家一起商量个办法吧。
Mọi người cùng nhau bàn ra một cách đi.
Let’s all discuss a solution together.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây