Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 3
shāngliang
HSK 3
bàn bạc, thương lượng, thảo luận (để tìm ra cách giải quyết hoặc thống nhất ý kiến).
Hán Việt:THƯƠNG LƯỢNG••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
亠Đầu • chữ 商+丷Bát • chữ 商+冏Chữ Quẫn • chữ 商+旦Đán • chữ 量+里Lý • chữ 量

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

商量
shāngliang
thương lượng, bàn bạc
商
shāng • thương
buôn bán
亠
Bộ Đầutóu
Phần trên, mái che (phía trên)
丷
Bộ Bát (ngửa)bā
Phân tách, chia đôi (phía dưới)
冏
Chữ Quẫnjiǒng
Sáng sủa, cửa sổ thông sáng (phía dưới)
量
liàng / liáng • lượng
lượng
旦
Đándàn
Buổi sáng (nằm bên phải trên) / âm đọc (phía trên)
里
Bộ Lýlǐ
Làng xóm, dặm đường (phía dưới)
Mẹo nhớ nhanh:

Từ "商量" (shāngliang) mang nghĩa "thương lượng, bàn bạc", kết hợp bởi 商 (shāng - thương): "buôn bán" + 量 (liàng / liáng - lượng): "lượng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 商: Dưới mái hiên chợ (亠), người mua kẻ bán đứng đối diện nhau (丷) bên ô cửa sáng (冏) mở miệng trao đổi giá cả để bàn bạc, buôn bán (商). • Chữ 量: Ngay từ ánh bình minh buổi sáng (旦), người xưa đã đem thước ra đo đạc từng dặm đất đai làng xóm (里) để tính toán khối lượng, đo lường (量).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:bàn bạc, thương lượng, thảo luận (để tìm ra cách giải quyết hoặc thống nhất ý kiến).
ENTiếng Anh:To discuss / To consult / To talk over.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
zhè这jiàn件shì事wǒ我yào要gēn跟bàba爸爸shāngliang商量yíxià一下。
Việc này tôi cần phải bàn bạc với bố một chút.
I need to discuss this matter with my dad.
#2
yǒu有huà话hǎo好shāngliang商量,bié别shēngqì生气。
Có gì từ từ thương lượng (nói chuyện), đừng tức giận.
Everything is negotiable—don't get angry.
#3
wǒmen我们zhèngzài正在shāngliang商量qù去nǎr哪儿lǚyóu旅游。
Chúng tôi đang bàn nhau xem đi du lịch ở đâu.
We are discussing where to go on vacation.
#4
zhè这shì是yí一gè个méi没de得shāngliang商量de的wèntí问题。
Đây là một vấn đề không có gì để thương lượng cả (bắt buộc).
This is not something open to discussion.
#5
dàjiā大家yìqǐ一起shāngliang商量gè个bànfǎ办法ba吧。
Mọi người cùng nhau bàn ra một cách đi.
Let’s all discuss a solution together.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây