名单
míngdān
Danh sách
Hán việt: danh thiền
个, 份, 张
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Danh sách
Ví dụ (3)
lǎo shīmíngdāntiēzàiménshàng
Giáo viên dán danh sách lên cửa.
qǐngdemíng xiějìnmíngdān
Vui lòng viết tên bạn vào danh sách.
míngdānméiyǒudemíng
Trong danh sách không có tên anh ấy.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây