Hán Việt:CỐ HƯƠNG••Loại từ:Danh từ
2 chữ
古Cổ+攵Phộc+乡Giản thể từ 鄉
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

故乡
quê hương, cố hương, nơi chôn rau cắt rốn.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:quê hương, cố hương, nơi chôn rau cắt rốn.
ENTiếng Anh:Hometown / Native place.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我非常想念我的故乡。
Tôi vô cùng nhớ quê hương của mình.
I miss my hometown very much.
#2
他离开故乡已经二十年了。
Anh ấy rời xa quê hương đã 20 năm rồi.
He has been away from his hometown for twenty years.
#3
这就是我日夜思念的故乡。
Đây chính là cố hương mà tôi ngày đêm mong nhớ.
This is the hometown I think about day and night.
#4
故乡的变化真大啊!
Sự thay đổi của quê hương lớn thật đấy!
My hometown has changed so much!
#5
我们要努力建设美丽的故乡。
Chúng ta phải nỗ lực xây dựng quê hương tươi đẹp.
We must work hard to build a beautiful hometown.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
