直接
HSK4
Phó từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 直接
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:trực tiếp (nguyên nhân, quan hệ), thẳng thắn (tính cách), thẳng (chuyến bay).
Ví dụ (8)
吸烟是导致肺癌的直接原因。
Hút thuốc là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến ung thư phổi.
他是一个性格很直接的人。
Anh ấy là một người có tính cách rất thẳng thắn.
这两个事件之间没有直接的关系。
Giữa hai sự kiện này không có mối quan hệ trực tiếp.
这趟航班是直飞的,也就是直接到达。
Chuyến bay này là bay thẳng, tức là đến trực tiếp (không quá cảnh).
请给我一个直接的回答。
Làm ơn cho tôi một câu trả lời thẳng thắn.
2
Phó từ
Nghĩa:trực tiếp, thẳng (làm gì đó không qua trung gian).
Ví dụ (8)
下班后你可以直接回家。
Tan làm xong bạn có thể về thẳng nhà.
有什么问题可以直接问我。
Có vấn đề gì có thể hỏi trực tiếp tôi.
不用经过秘书,你可以直接联系经理。
Không cần thông qua thư ký, bạn có thể liên hệ trực tiếp với giám đốc.
别绕圈子,直接说重点。
Đừng có vòng vo nữa, nói thẳng vào trọng tâm đi.
这辆车直接撞到了树上。
Chiếc xe này đâm thẳng vào cái cây.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây