Hán Việt:TỰ DO••Loại từ:Tính từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
自Tự+田Điền+丨Cổn
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

自由
sự tự do, quyền tự do.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
VINghĩa:sự tự do, quyền tự do.
ENTiếng Anh:Freedom / Liberty.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
每个人都向往自由。
Mỗi người đều khao khát sự tự do.
Everyone longs for freedom.
#2
为了自由而战斗。
Chiến đấu vì tự do.
Fight for freedom.
#3
我们要尊重别人的言论自由。
Chúng ta phải tôn trọng quyền tự do ngôn luận của người khác.
We should respect other people's freedom of speech.
#4
他失去了人身自由。
Anh ấy đã mất đi sự tự do thân thể (bị giam giữ).
He lost his personal freedom.
#5
自由是无价之宝。
Tự do là báu vật vô giá.
Freedom is priceless.
2
Tính từ / phó từ
VINghĩa:tự do, thoải mái, tùy ý (tính từ/trạng từ).
ENTiếng Anh:Free / Unrestrained / Freely.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
你可以自由地发表意见。
Bạn có thể tự do phát biểu ý kiến.
You may express your opinions freely.
#2
这是自由市场,买卖公平。
Đây là thị trường tự do, mua bán công bằng.
This is a free market, and trade is fair.
#3
这里的进出是自由的。
Việc ra vào ở đây là tự do.
People are free to come and go here.
#4
像鸟儿一样在天空中自由飞翔。
Như những chú chim tự do bay lượn trên bầu trời.
Fly freely in the sky like a bird.
#5
你可以自由安排你的时间。
Bạn có thể tự do sắp xếp thời gian của mình.
You can arrange your time freely.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
