Hán Việt:DO••Loại từ:giới từ (chỉ tác nhân)
5 nét
丨フ一丨一
Không dùng lượng từ riêng
田Điền+丨Cổn
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
由
Bởi, từ
田
Bộ Điền
Ruộng (phần chính)

丨
Bộ Cổn
Nét thẳng xuyên qua (phía dưới)
Hình ảnh minh họa


Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Giới từ (chỉ tác nhân)
VINghĩa:do, bởi, để cho (chỉ người thực hiện hành động hoặc chịu trách nhiệm).
ENTiếng Anh:By, up to (someone), to be done by.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这件事由你来决定。
Việc này do bạn quyết định (để cho bạn quyết).
This matter is for you to decide.
#2
这个项目由张经理负责。
Dự án này do giám đốc Trương phụ trách.
This project is headed by Manager Zhang.
#3
信不由人。
Tin hay không tùy bạn (chuyện tin tưởng không ép buộc được).
Things do not always go as one wishes.
#4
这部电影由著名导演执导。
Bộ phim này do đạo diễn nổi tiếng chỉ đạo thực hiện.
This film was directed by a famous director.
#5
这些水是由氢和氧组成的。
Nước được cấu tạo (tạo thành) bởi Hydro và Oxy.
Water is composed of hydrogen and oxygen.
2
Giới từ (nguồn, nguyên nhân)
VINghĩa:từ (địa điểm/thời gian), vì, do (nguyên nhân).
ENTiếng Anh:From, because of, due to.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们的友谊由浅入深。
Tình bạn của chúng tôi đi từ nông đến sâu (ngày càng gắn bó).
Our friendship has deepened gradually.
#2
请从这条路往北走,由南向北。
Xin hãy đi theo đường này về phía bắc, từ Nam hướng ra Bắc.
Please go north along this road, from south to north.
#3
这是我由衷的感谢。
Đây là lời cảm ơn xuất phát từ đáy lòng tôi.
This is my heartfelt thanks.
#4
由于天气原因,飞机延误了。
Do nguyên nhân thời tiết, máy bay đã bị hoãn.
Due to the weather, the flight was delayed.
#5
所有的错误都是由粗心造成的。
Tất cả lỗi lầm đều là do bất cẩn gây ra.
All the mistakes were caused by carelessness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây