滑梯
huátī
Cầu trượt
Hán việt: cốt thê
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Cầu trượt
Ví dụ (3)
hái zimenzàigōng yuánwánhuá
Bọn trẻ chơi cầu trượt ở công viên.
zhè gehuáhěngāoyàoxiǎo xīn
Cầu trượt này rất cao, cần cẩn thận.
hòuhuáyǒudiǎnshī湿
Sau mưa cầu trượt hơi ướt.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây