Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 那个
那个
nàgè
Cái kia
Hán việt:
na cá
Lượng từ:
对
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Đại từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 那个
个
【gè】
cái, chiếc, con, người (lượng từ chung)
那
【nà】
đó, kia, cái đó
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 那个
Luyện tập
Định nghĩa
1
Cụm từ
Nghĩa:
Cái kia
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI