调查
项, 个
HSK4
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 调查
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:điều tra, khảo sát, tìm hiểu (hành động).
Ví dụ (8)
警察正在调查这个案件。
Cảnh sát đang điều tra vụ án này.
我们需要调查一下市场需求。
Chúng tôi cần khảo sát một chút về nhu cầu thị trường.
请你帮我调查这件事情的原因。
Nhờ bạn giúp tôi tìm hiểu nguyên nhân của sự việc này.
记者去现场调查了情况。
Phóng viên đã đến hiện trường điều tra tình hình.
如果不调查清楚,就不要乱说。
Nếu không điều tra rõ ràng thì đừng có nói lung tung.
2
Danh từ
Nghĩa:cuộc điều tra, sự khảo sát, bảng điều tra.
Ví dụ (8)
根据调查,百分之八十的人喜欢上网。
Căn cứ theo cuộc khảo sát, 80% mọi người thích lên mạng.
调查结果什么时候出来?
Kết quả điều tra khi nào thì có?
这是一份关于大学生生活的社会调查。
Đây là một bản điều tra xã hội về đời sống sinh viên.
请填写这份问卷调查。
Xin hãy điền vào bảng khảo sát (bảng hỏi) này.
这次调查非常有意义。
Cuộc khảo sát lần này vô cùng có ý nghĩa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây