Hán Việt:HỖ TƯƠNG••Loại từ:Trạng từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
互Hỗ+木Mộc+目Mục
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

互相
lẫn nhau, qua lại, với nhau (đặt trước động từ để chỉ hành động tương tác hai chiều).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Phó từ
VINghĩa:lẫn nhau, qua lại, với nhau (đặt trước động từ để chỉ hành động tương tác hai chiều).
ENTiếng Anh:Mutually / Each other.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们是同学,应该互相帮助。
Chúng ta là bạn học, nên giúp đỡ lẫn nhau.
We are classmates, so we should help each other.
#2
夫妻之间最重要的是互相尊重。
Giữa vợ chồng điều quan trọng nhất là tôn trọng lẫn nhau.
The most important thing between husband and wife is mutual respect.
#3
他们互相看着对方,什么也没说。
Họ nhìn nhau (lẫn nhau), không nói câu nào.
They looked at each other without saying a word.
#4
我们要互相学习,共同进步。
Chúng ta phải học tập lẫn nhau, cùng nhau tiến bộ.
We should learn from each other and make progress together.
#5
好朋友之间不应该互相猜疑。
Giữa bạn bè tốt không nên nghi ngờ lẫn nhau.
Good friends should not be suspicious of each other.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

