Hán Việt:HỖ••Loại từ:phó từ
4 nét
一フフ一
Không dùng lượng từ riêng
互Hỗ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
互
lẫn nhau, từng người
互
Bộ Hỗ
Hình hai tay đan xen vào nhau
Hình ảnh minh họa

互
lẫn nhau, từng người
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Phó từ
VINghĩa:lẫn nhau, từng người
ENTiếng Anh:mutual, reciprocal, each other
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们应该互相帮助。
Chúng ta nên giúp đỡ lẫn nhau.
We should help each other.
#2
邻里之间要团结互助。
Hàng xóm láng giềng cần đoàn kết và tương trợ lẫn nhau.
Neighbors should be united and help one another.
#3
老师在课堂上经常与学生互动。
Giáo viên thường xuyên tương tác với học sinh trong lớp.
The teacher often interacts with the students in class.
#4
建立互信是合作的基础。
Xây dựng sự tin tưởng lẫn nhau là nền tảng của việc hợp tác.
Building mutual trust is the foundation of cooperation.
#5
这是一个互惠互利的协议。
Đây là một thỏa thuận đôi bên cùng có lợi.
This is a mutually beneficial agreement.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây