互
一フフ一
4
HSK1
—
Gợi nhớ
Hình hai vật đan xen móc nối vào nhau, bạn giúp tôi tôi giúp bạn, lẫn nhau 互.
Thành phần cấu tạo
互
lẫn nhau, từng người
互
Bộ Hỗ
Hình hai tay đan xen vào nhau
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
Phó từ
Nghĩa:lẫn nhau, từng người
Ví dụ (5)
我们应该互相帮助。
Chúng ta nên giúp đỡ lẫn nhau.
邻里之间要团结互助。
Hàng xóm láng giềng cần đoàn kết và tương trợ lẫn nhau.
老师在课堂上经常与学生互动。
Giáo viên thường xuyên tương tác với học sinh trong lớp.
建立互信是合作的基础。
Xây dựng sự tin tưởng lẫn nhau là nền tảng của việc hợp tác.
这是一个互惠互利的协议。
Đây là một thỏa thuận đôi bên cùng có lợi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây