Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 2
hù
HSK 2
lẫn nhau, từng người
Hán Việt:HỖ••Loại từ:phó từ
4 nét
一フフ一
Không dùng lượng từ riêng
互Hỗ

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

互
hù
lẫn nhau, từng người
互
Bộ Hỗhù
Hình hai tay đan xen vào nhau
Mẹo nhớ nhanh:

Hai đường nét uốn lượn đan cài và móc nối chặt chẽ vào nhau giữa hai đầu (互) biểu thị sự gắn kết qua lại, lẫn nhau (互).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Phó từ
VINghĩa:lẫn nhau, từng người
ENTiếng Anh:mutual, reciprocal, each other
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
wǒmen我们yīnggāi应该hùxiāng互相bāngzhù帮助。
Chúng ta nên giúp đỡ lẫn nhau.
We should help each other.
#2
línlǐ邻里zhījiān之间yào要tuánjié团结hùzhù互助。
Hàng xóm láng giềng cần đoàn kết và tương trợ lẫn nhau.
Neighbors should be united and help one another.
#3
lǎoshī老师zài在kètáng课堂shàng上jīngcháng经常yǔ与xuésheng学生hùdòng互动。
Giáo viên thường xuyên tương tác với học sinh trong lớp.
The teacher often interacts with the students in class.
#4
jiànlì建立hùxìn互信shì是hézuò合作de的jīchǔ基础。
Xây dựng sự tin tưởng lẫn nhau là nền tảng của việc hợp tác.
Building mutual trust is the foundation of cooperation.
#5
zhè这shì是yí一gè个hùhuìhùlì互惠互利de的xiéyì协议。
Đây là một thỏa thuận đôi bên cùng có lợi.
This is a mutually beneficial agreement.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây