Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 远离
远离
yuǎnlí
Xa lánh
Hán việt:
viến li
Từ trái nghĩa
走进
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Phó từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 远离
离
【lí】
cách
远
【yuǎn】
xa, xa xôi
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 远离
Luyện tập
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:
Xa lánh
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI