近年
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 近年
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Trong những năm gần đây
Ví dụ (3)
近年这里发展很快。
Những năm gần đây nơi này phát triển rất nhanh.
近年房价上涨明显。
Những năm gần đây giá nhà tăng rõ rệt.
近年环保问题受到关注。
Những năm gần đây vấn đề môi trường được quan tâm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây