私事
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 私事
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Chuyện riêng tư
Ví dụ (3)
这是他的私事。
Đây là việc riêng của anh ấy.
我不想打听别人的私事。
Tôi không muốn dò hỏi chuyện riêng của người khác.
私事最好下班后再谈。
Việc riêng tốt nhất sau giờ làm hãy nói.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây