Hán Việt:ĐÀM••Loại từ:Động từ
10 nét
丶フ丶ノノ丶丶ノノ丶
Không dùng lượng từ riêng
讠Ngôn+炎Viêm
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
谈
nói chuyện; thảo luận; bàn bạc
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)

炎
Viêm
Nóng bỏng, sôi nổi / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh minh họa

谈
nói chuyện, đàm luận, thảo luận, bàn bạc (mang tính chất trao đổi hai chiều).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:nói chuyện, đàm luận, thảo luận, bàn bạc (mang tính chất trao đổi hai chiều).
ENTiếng Anh:To talk / To chat / To discuss.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们可以坐下来谈谈吗?
Chúng ta có thể ngồi xuống nói chuyện một chút được không?
Can we sit down and talk?
#2
你们在谈什么有趣的事情?
Các bạn đang bàn luận về chuyện gì thú vị thế?
What interesting thing are you talking about?
#3
我和他谈了一个下午。
Tôi và anh ấy đã trò chuyện suốt cả buổi chiều.
I talked with him all afternoon.
#4
这件事我们改天再谈吧。
Việc này chúng ta để hôm khác hẵng bàn nhé.
Let's talk about this another day.
#5
别谈工作了,休息一下。
Đừng nói chuyện công việc nữa, nghỉ ngơi chút đi.
Let's not talk about work—take a break.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây