违规
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 违规
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Vi phạm
Ví dụ (3)
司机违规停车被罚款了。
Tài xế đỗ xe vi phạm nên bị phạt tiền.
考试中违规会被取消成绩。
Vi phạm trong kỳ thi sẽ bị hủy kết quả.
公司严肃处理违规行为。
Công ty xử lý nghiêm các hành vi vi phạm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây