事变
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 事变
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Sự cố
Ví dụ (3)
这次事变改变了当地局势。
Biến cố lần này đã thay đổi tình hình địa phương.
历史书里详细记录了那场事变。
Sách lịch sử ghi chép chi tiết biến cố đó.
事变发生后,政府采取了措施。
Sau khi biến cố xảy ra, chính phủ đã áp dụng biện pháp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây