Hán Việt:TỊ TỬ••Loại từ:Danh từ
2 chữ
自Tự • chữ 鼻+畀Tỉ • chữ 鼻+子Tử • chữ 子
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

鼻子
cái mũi.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:cái mũi.
ENTiếng Anh:Nose.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他的鼻子很高,很帅。
Mũi của anh ấy rất cao, rất đẹp trai.
He has a high nose bridge and is very handsome.
#2
我感冒了,鼻子有点儿堵。
Tôi bị cảm rồi, mũi hơi bị nghẹt (tắc).
I have a cold, and my nose is a little blocked.
#3
大象的鼻子非常长。
Mũi của con voi vô cùng dài.
An elephant's trunk is very long.
#4
别用手挖鼻子,不卫生。
Đừng dùng tay ngoáy mũi, mất vệ sinh lắm.
Don't pick your nose with your hands; it's unhygienic.
#5
虽然那个菜闻起来香,但他捏着鼻子吃。
Tuy món đó ngửi thì thơm, nhưng anh ấy vẫn bịt mũi mà ăn.
Although the dish smelled good, he ate it while pinching his nose.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
