Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 整洁
整洁
zhěngjié
Gọn gàng, sạch sẽ
Hán việt:
chỉnh khiết
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 整洁
整
【zhěng】
nguyên vẹn, toàn bộ, chỉnh tề, gọn gàng
洁
【jié】
Sạch sẽ; tinh khiết
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 整洁
Luyện tập
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:
Gọn gàng, sạch sẽ
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI