Hán Việt:LOẠN••Loại từ:Tính từ
7 nét
ノ一丨丨フ一フ
Không dùng lượng từ riêng
舌Thiệt+乚Nét cong
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
乱
lộn xộn, bừa bãi, hỗn loạn
舌
Bộ Thiệt (biến thể)
Lưỡi, sợi tơ rối (nằm bên trái)

乚
Nét cong
Nét uốn lượn (nằm bên phải)
Hình ảnh minh họa

乱
bừa bãi, lộn xộn, rối, loạn (trạng thái không ngăn nắp).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Tính từ
VINghĩa:bừa bãi, lộn xộn, rối, loạn (trạng thái không ngăn nắp).
ENTiếng Anh:Messy / Chaotic / Disordered.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
你的房间太乱了,快收拾一下。
Phòng của bạn bừa bãi (lộn xộn) quá, mau dọn dẹp một chút đi.
Your room is too messy—go tidy it up.
#2
风把我的头发吹乱了。
Gió thổi tóc tôi rối tung lên rồi.
The wind messed up my hair.
#3
桌子上乱七八糟的,什么都有。
Trên bàn lộn xộn lung tung beng, cái gì cũng có.
The table is a complete mess, with all sorts of things on it.
#4
我现在心里很乱,想一个人静一静。
Bây giờ lòng tôi rất rối bời, muốn yên tĩnh một mình.
My mind is in a mess right now, and I want to be alone for a while.
#5
这里的交通有点乱。
Giao thông ở đây hơi hỗn loạn.
The traffic here is a bit chaotic.
2
Phó từ (đứng trước động từ)
VINghĩa:lung tung, bậy bạ, bừa bãi (làm gì đó không theo quy tắc, tùy tiện - đặt trước động từ).
ENTiếng Anh:Randomly / Arbitrarily / Without order.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请不要随地乱扔垃圾。
Làm ơn không vứt rác lung tung bừa bãi.
Please don't litter.
#2
如果你不知道,就别乱说。
Nếu bạn không biết thì đừng có nói lung tung (nói bậy).
If you don't know, then don't talk nonsense.
#3
不要乱花钱,要学会存钱。
Đừng có tiêu tiền phung phí (bừa bãi), phải học cách tiết kiệm.
Don't spend money recklessly; learn to save.
#4
这里的路我不熟,不敢乱跑。
Đường ở đây tôi không thạo, không dám chạy lung tung.
I'm not familiar with the roads here, so I don't dare wander around.
#5
生病了不能乱吃药。
Bị bệnh thì không được uống thuốc bừa bãi.
When you're sick, you shouldn't take medicine carelessly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây