病毒
bìngdú
Vi-rút
Hán việt: bệnh đại
HSK1
Danh từ

Ví dụ

1
zhèzhòngbìngdú病毒shìzuìwéixiǎndebìngdú病毒zhī
Loại virus này là một trong những virus nguy hiểm nhất.
2
kēxuéjiāzhèngzàiyánjiùzhèzhòngbìngdú病毒defēnzǐjiégòu
Các nhà khoa học đang nghiên cứu cấu trúc phân tử của loại virus này.

Từ đã xem

AI