Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Giáo trình hán ngữ
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Dịch
Phát âm
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 病毒
病毒
bìngdú
Vi-rút
Hán việt:
bệnh đại
Lượng từ:
种
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Thêm vào sổ tay
Phân tích từ 病毒
毒
【dú】
Độc tố
病
【bìng】
bệnh, bệnh tật, bị bệnh
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 病毒
Luyện tập
Ví dụ
1
zhè
这
zhòng
种
bìngdú
病毒
shì
是
zuì
最
wéixiǎn
危
险
de
的
bìngdú
病毒
zhī
之
yī
一
。
Loại virus này là một trong những virus nguy hiểm nhất.
2
kēxuéjiā
科
学
家
zhèngzài
正
在
yánjiù
研
究
zhè
这
zhòng
种
bìngdú
病毒
de
的
fēnzǐ
分
子
jiégòu
结
构
。
Các nhà khoa học đang nghiên cứu cấu trúc phân tử của loại virus này.
Từ đã xem
AI