病毒
种
HSK5
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 病毒
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:vi rút, virus (sinh học hoặc máy tính).
Ví dụ (8)
这种病毒的传播速度很快。
Tốc độ lây lan của loại virus này rất nhanh.
我的电脑中病毒了,文件都打不开了。
Máy tính của tôi bị nhiễm virus rồi, các tệp tin đều không mở được.
科学家正在研制抗病毒疫苗。
Các nhà khoa học đang nghiên cứu chế tạo vắc-xin kháng virus.
流感是由流感病毒引起的。
Cảm cúm là do virus cúm gây ra.
你需要安装杀毒软件来清除病毒。
Bạn cần cài đặt phần mềm diệt virus để loại bỏ virus.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây