Liên hệ
声调
shēngdiào
thanh điệu, dấu (trong tiếng Trung).
Hán việt: thanh điều
HSK 1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:thanh điệu, dấu (trong tiếng Trung).
Ví dụ (10)
hàn  gòngyǒushēngdiào
Tiếng Trung có tổng cộng bốn thanh điệu.
jué de shēng diào声调zuìróng 
Tôi cảm thấy thanh 1 là dễ đọc nhất.
 guǒcuòshēngdiào sijiùhuìbiàn
Nếu bạn đọc sai thanh điệu, ý nghĩa sẽ thay đổi.
zhè deshēng diào声调shìsānshēng
Thanh điệu của chữ này là thanh 3.
deshēng diào声调tīng láihěnbiāozhǔn
Thanh điệu của bạn nghe rất chuẩn.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI