Hán Việt:THANH ĐIỆU••Loại từ:Danh từ
2 chữ
士Sĩ • chữ 声+尸Thi • chữ 声+讠Ngôn • chữ 调+周Chu • chữ 调
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

声调
thanh điệu, dấu (trong tiếng Trung).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:thanh điệu, dấu (trong tiếng Trung).
ENTiếng Anh:Tone (of a Chinese character).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
汉语一共有四个声调。
Tiếng Trung có tổng cộng bốn thanh điệu.
There are four tones in Chinese.
#2
我觉得第一声调最容易读。
Tôi cảm thấy thanh 1 là dễ đọc nhất.
I think the first tone is the easiest to pronounce.
#3
如果你读错声调,意思就会变。
Nếu bạn đọc sai thanh điệu, ý nghĩa sẽ thay đổi.
If you pronounce the wrong tone, the meaning will change.
#4
这个字的声调是第三声。
Thanh điệu của chữ này là thanh 3.
The tone of this character is the third tone.
#5
你的声调听起来很标准。
Thanh điệu của bạn nghe rất chuẩn.
Your tones sound very standard.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
