Phân tích từ 木头
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Dùng cho những vật dài, mảnh, dạng sợi hoặc thanh (như sợi dây, bút chì, cây kim, quả dưa chuột).
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 根 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一根拐杖
một cây gậy
一根腰带
một sợi thắt lưng
三根火柴
ba que diêm
一根棒子/棍棒
một cây gậy / chiếc gậy
四根弦
bốn sợi dây đàn
一根绳子
một sợi dây
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:gỗ, khúc gỗ, đầu gỗ (người đần độn/khô khan).
Ví dụ (8)
这张桌子是木头做的。
Cái bàn này làm bằng gỗ.
我们需要捡一些木头来生火。
Chúng ta cần nhặt một ít gỗ (củi) để nhóm lửa.
这块木头很重,我搬不动。
Khúc gỗ này nặng quá, tôi bê không nổi.
你真是个木头,连这也看不出来!
Bạn đúng là đồ đầu gỗ, đến cái này mà cũng không nhìn ra!
他就像个木头一样站在那里一动不动。
Anh ấy đứng ở đó bất động cứ như một khúc gỗ vậy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây