架子
个
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 架子
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Kệ
Ví dụ (3)
请把箱子放到架子上。
Vui lòng đặt thùng lên kệ.
这个架子可以放很多书。
Cái kệ này có thể để rất nhiều sách.
厨房里的架子坏了。
Cái kệ trong bếp bị hỏng rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây