Hán Việt:GIÁ••Loại từ:Danh từ
9 nét
フノ丨フ一一丨ノ丶
加Gia+木Mộc
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
架
Giá đỡ; khung
加
Gia
Thêm / âm đọc (phía trên)
木
Bộ Mộc
Gỗ (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

架
Giá đỡ; khung
Thông tin lượng từ
架
Dùng cho máy móc, thiết bị, nhạc cụ hoặc đồ vật lớn có khung đỡ, giá đỡ (như máy bay, đàn dương cầm, máy ảnh, cái thang).
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 架 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:

一架飞机
Một chiếc máy bay

一架钢琴
Một cây đàn dương cầm

两架照相机
Hai chiếc máy ảnh

一架梯子
Một cái thang
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:Giá đỡ; khung
ENTiếng Anh:frame, shelf, rack, stand
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请把这些书放在书架上。
Xin hãy đặt những cuốn sách này lên giá sách.
Please put these books on the bookshelf.
#2
你可以帮我拿一个衣架吗?
Bạn có thể lấy giúp tôi một cái giá treo quần áo (mắc áo) được không?
Can you help me get a clothes hanger?
#3
那个画架是木头做的。
Cái giá vẽ đó được làm bằng gỗ.
That easel is made of wood.
#4
我的手机支架坏了,需要买个新的。
Giá đỡ điện thoại của tôi bị hỏng rồi, cần phải mua một cái mới.
My phone stand is broken, so I need to buy a new one.
#5
超市的货架上摆满了各种商品。
Trên các giá hàng của siêu thị bày đầy các loại hàng hóa.
The supermarket shelves are filled with all kinds of goods.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây