有害
所
HSK1
Tính từ
Phân tích từ 有害
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Có hại
Ví dụ (3)
吸烟对健康有害。
Hút thuốc có hại cho sức khỏe.
这种气体对环境有害。
Loại khí này có hại cho môi trường.
长时间看手机对眼睛有害。
Nhìn điện thoại lâu có hại cho mắt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây