收到
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 收到
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:Nhận được
Ví dụ (3)
我收到了一封来信。
Tôi đã nhận được một lá thư.
你收到我的消息了吗?
Bạn đã nhận được tin nhắn của tôi chưa?
公司收到客户投诉后马上处理。
Sau khi nhận được khiếu nại của khách hàng, công ty lập tức xử lý.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây