黑色
hēisè
Màu đen
Hán việt: hắc sắc
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Màu đen
Ví dụ (3)
mǎilejiànhēiwàitào
Anh ấy mua một chiếc áo khoác màu đen.
zhèliàngchēshìhēide
Chiếc xe này màu đen.
hēixiézi jiàonàizàng
Giày màu đen tương đối ít lộ bẩn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây