真实
HSK 5
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 真实
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:thật, chân thực, xác thực, thực tế.
Ví dụ (8)
这部电影是根据真实故事改编的。
Bộ phim này được chuyển thể dựa trên một câu chuyện có thật.
请填写真实的个人信息。
Vui lòng điền thông tin cá nhân xác thực.
这是一个非常真实的世界。
Đây là một thế giới vô cùng chân thực.
这幅画给人一种很真实的感觉。
Bức tranh này mang lại cho người ta cảm giác rất chân thật.
我们要敢于面对真实的自己。
Chúng ta phải dám đối diện với con người thật của mình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây