河边
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 河边
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Bên sông
Ví dụ (3)
我们在河边散步。
Chúng tôi đi dạo bên bờ sông.
河边有很多柳树。
Bên bờ sông có nhiều cây liễu.
孩子们在河边玩耍。
Bọn trẻ chơi bên bờ sông.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây