Hán Việt:HÀ••Loại từ:Danh từ
8 nét
丶丶一一丨フ一丨
氵Thủy+可Khả
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
河
sông, con sông
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)

可
Khả
Có thể / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh minh họa

河
sông, dòng sông (thường chỉ các dòng sông lớn tự nhiên).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:sông, dòng sông (thường chỉ các dòng sông lớn tự nhiên).
ENTiếng Anh:River.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这条河的水非常干净。
Nước của dòng sông này vô cùng sạch sẽ.
The water in this river is very clean.
#2
我家门前有一条小河。
Trước cửa nhà tôi có một dòng sông nhỏ.
There is a small river in front of my house.
#3
黄河是中国第二长河。
Sông Hoàng Hà là con sông dài thứ hai của Trung Quốc.
The Yellow River is the second longest river in China.
#4
你会在这条河里游泳吗?
Bạn có biết bơi ở con sông này không?
Can you swim in this river?
#5
河上有一座古老的石桥。
Trên sông có một cây cầu đá cổ kính.
There is an old stone bridge over the river.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây