河流
条
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 河流
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Dòng sông
Ví dụ (3)
这条河流穿过城市。
Dòng sông này chảy qua thành phố.
河流两边有很多村庄。
Hai bên dòng sông có nhiều làng mạc.
保护河流就是保护环境。
Bảo vệ dòng sông chính là bảo vệ môi trường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây