Liên hệ
网上
wǎngshàng
Trực tuyến
Hán việt: võng thướng
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
cụm từ
Nghĩa:Trực tuyến
Ví dụ (3)
zàiwǎngshàngmǎilediàn yǐngpiào
Tôi mua vé xem phim trên mạng.
wǎngshànggòu hěnfāngbiàn便
Mua sắm trên mạng rất tiện lợi.
 liàoshàngchuándàowǎngshàng
Anh ấy tải tài liệu lên mạng.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI