Liên hệ
线路
xiànlù
Tuyến đường
Hán việt: tuyến lạc
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Tuyến đường
Ví dụ (3)
zhètiáogōngjiāoxiàn线zhíxuéxiào
Tuyến xe buýt này đi thẳng đến trường.
 yóuxiàn线 jīngān páihǎole
Tuyến du lịch đã được sắp xếp xong.
xīndexiàn线xià  yuèkāitōng
Tuyến mới sẽ khai trương vào tháng sau.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI