票价
个
HSK1
Danh từ
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giá vé
Ví dụ (3)
这条线路票价不贵。
Giá vé của tuyến này không đắt.
售票员告诉我们票价。
Nhân viên bán vé nói cho chúng tôi giá vé.
节假日期间票价会上涨。
Trong dịp lễ, giá vé sẽ tăng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây