药店
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 药店
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Hiệu thuốc
Ví dụ (3)
药店里可以买到感冒药。
Ở hiệu thuốc có thể mua thuốc cảm.
这家药店晚上十点关门。
Hiệu thuốc này đóng cửa lúc mười giờ tối.
他去药店买口罩。
Anh ấy đến hiệu thuốc mua khẩu trang.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây