Liên hệ
观看
guānkàn
Xem, quan sát
Hán việt: quan khan
HSK1
Động từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
động từ
Nghĩa:Xem, quan sát
Ví dụ (3)
 men guānkànlánqiúbǐsài
Chúng tôi cùng xem trận bóng rổ.
guān zhòngzhèng zàiguānkànyǎnchū
Khán giả đang xem buổi biểu diễn.
hái zimenguānkànlehuàndiànyǐng
Bọn trẻ đã xem phim khoa học viễn tưởng.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI