Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 多久
多久
duōjiǔ
Bao lâu
Hán việt:
đa cửu
Lượng từ:
本
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Phó từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 多久
久
【jiǔ】
Lâu, trong thời gian dài
多
【duō】
hơn, nhiều hơn (dùng sau số)
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 多久
Luyện tập
Định nghĩa
1
Cụm từ
Nghĩa:
Bao lâu
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI