Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
Đăng ký
Đăng nhập
Hi HSK
🔍
Giáo trình HSK
Từ vựng chủ đề
Hội thoại
Đọc hiểu
Luyện thi
Bộ thủ
Dịch
Phát âm
Nâng cấp
Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
🔍
Chi tiết từ vựng
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
多久 【duōjiǔ】
(Phân tích từ 多久)
Nghĩa từ:
Bao lâu
Hán việt:
đa cửu
Lượng từ: 本
Loai từ:
Phó từ
Ví dụ:
diànchí
电池
de
的
shòumìng
寿命
duōjiǔ
多久
?
How long is the battery life?
Tuổi thọ của pin là bao lâu?
nǐ
你
xiǎng
想
zài
在
zhèlǐ
这里
dāi
呆
duōjiǔ
多久
?
How long do you want to stay here?
Bạn muốn ở đây bao lâu?
Bình luận
Đăng nhập để bình luận
↑
Trang chủ
Đăng nhập