Chi tiết từ vựng

多久 【duōjiǔ】

heart
(Phân tích từ 多久)
Nghĩa từ: Bao lâu
Hán việt: đa cửu
Lượng từ: 本
Loai từ: Phó từ

Ví dụ:

diànchí
电池
de
shòumìng
寿命
duōjiǔ
多久
How long is the battery life?
Tuổi thọ của pin là bao lâu?
xiǎng
zài
zhèlǐ
这里
dāi
duōjiǔ
多久
How long do you want to stay here?
Bạn muốn ở đây bao lâu?
Bình luận