多久
本
HSK1
Phó từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 多久
Định nghĩa
1
cụm từ
Nghĩa:Bao lâu
Ví dụ (3)
你在这里住了多久?
Bạn đã sống ở đây bao lâu?
从家到学校要多久?
Từ nhà đến trường mất bao lâu?
这项工作还要多久完成?
Công việc này còn mất bao lâu để hoàn thành?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây