搞笑
HSK1
Tính từ
Phân tích từ 搞笑
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Hài hước
Ví dụ (3)
这部电影很搞笑。
Bộ phim này rất hài hước.
他说了一个搞笑的故事。
Anh ấy kể một câu chuyện buồn cười.
搞笑视频让大家笑了。
Video hài hước khiến mọi người cười.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây