发现
HSK 3
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 发现
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:phát hiện, tìm ra, khám phá (ra một vật/sự việc đã tồn tại nhưng chưa ai biết hoặc chưa thấy).
Ví dụ (6)
哥伦布发现了新大陆。
Columbus đã tìm ra (phát hiện) tân lục địa.
科学家发现了一种新病毒。
Các nhà khoa học đã phát hiện ra một loại virus mới.
我在路边发现了一个钱包。
Tôi phát hiện (nhặt được) một cái ví bên vệ đường.
警察在现场发现了很多指纹。
Cảnh sát đã phát hiện rất nhiều dấu vân tay tại hiện trường.
这是一个重大的发现。
Đây là một phát hiện trọng đại (Danh từ).
2
Động từ
Nghĩa:nhận ra, nhận thấy (về mặt nhận thức).
Ví dụ (6)
我发现自己错了。
Tôi nhận ra bản thân mình đã sai rồi.
你有没有发现他最近变了?
Bạn có nhận thấy dạo này anh ấy thay đổi rồi không?
经过检查,医生没发现什么问题。
Qua kiểm tra, bác sĩ không phát hiện (nhận thấy) vấn đề gì.
等到我发现的时候,已经太晚了。
Đợi đến lúc tôi nhận ra thì đã quá muộn rồi.
我发现学汉语越学越有意思。
Tôi nhận thấy học tiếng Trung càng học càng thú vị.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây