教学方法
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "教学方法" (jiàoxué fāngfǎ) mang nghĩa "Phương pháp giảng dạy", kết hợp bởi 教 (jiāo - giáo): "dạy" + 学 (xué - học): "học" + 方 (fāng - phương): "Vuông" + 法 (fǎ - pháp): "luật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 教: Người thầy cầm thước (攵) ân cần truyền thụ đạo lý hiếu thảo (孝) cho học trò chính là công việc dạy học, giảng dạy (教). • Chữ 学: Đứa trẻ (子) ngồi dưới mái trường (冖) dùng đôi bàn tay nhỏ (⺍) chăm chỉ tìm tòi tri thức mới để học tập (学). • Chữ 方: Hai chiếc thuyền buộc song song hướng mũi về bốn phía cân đối (方) biểu thị hình vuông vức và phương hướng (方). • Chữ 法: Cứ để dòng nước (氵) cuốn trôi đi (去) hết những điều sai trái để lập lại trật tự công bằng cho muôn dân chính là phép tắc, luật pháp (法).
Thành phần cấu tạo
教学方法
Phương pháp giảng dạy
Hình ảnh:

Phân tích từ 教学方法
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phương pháp giảng dạy
Ví dụ (3)
老师改进了教学方法。
Giáo viên đã cải tiến phương pháp giảng dạy.
The teacher improved the teaching method.
好的教学方法能提高兴趣。
Phương pháp giảng dạy tốt có thể tăng hứng thú.
Good teaching methods can increase interest.
这所学校重视教学方法研究。
Trường này coi trọng nghiên cứu phương pháp giảng dạy.
This school attaches great importance to research on teaching methods.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây