Hán Việt:CẦU MÊ••Loại từ:Danh từ
2 chữ
王Vương+求Cầu+辶Sước+米Mễ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

球迷
người hâm mộ bóng đá (hoặc các môn bóng khác), cổ động viên, fan bóng đá.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:người hâm mộ bóng đá (hoặc các môn bóng khác), cổ động viên, fan bóng đá.
ENTiếng Anh:Ball game fan (soccer fan, basketball fan, etc.).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他是一个疯狂的足球迷。
Anh ấy là một fan bóng đá cuồng nhiệt.
He is a crazy football fan.
#2
世界杯期间,球迷们都很兴奋。
Trong thời gian World Cup, các cổ động viên đều rất phấn khích.
During the World Cup, the fans were all very excited.
#3
这些球迷在为自己的球队加油。
Những người hâm mộ này đang cổ vũ cho đội bóng của mình.
These fans are cheering for their own team.
#4
我不算是球迷,我只是偶尔看球。
Tôi không được coi là fan bóng đá, tôi chỉ thỉnh thoảng xem bóng thôi.
I wouldn't really call myself a fan; I just watch football occasionally.
#5
两个队的球迷发生了冲突。
Cổ động viên của hai đội đã xảy ra xung đột.
Fans of the two teams clashed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


